bão táp

  1. tourmente; tempête; ouragan
    • Giữa cơn bão táp
      pendant l'ouragan
    • Bão táp cách mạng
      tourmente révolutionnaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bão táp
Con tàu kiên cường vượt qua cơn bão táp trên biển.